|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS
|
|
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
|
|
Kích thước đóng gói
Package dimension
|
Tủ U (Top chest): 164 W x 70 D x 83 H (cm).
Số lượng/Quantity: 01
|
|
Khối lượng đóng gói
Gross weight
|
Tủ U (Top chest): 82.7 kg
Tolerance: ±5%
|
|
Kích thước sản phẩm
Product dimension
|
Tủ U (Top chest): 155 W x 61.3 D x 76 H (cm)
Số lượng/Quantity: 01
|
|
Khối lượng sản phẩm
Net weight
|
Tủ U ( Top chest): 71.4 kg
Tolerance: ±5%
|
|
Bảo hành
Warranty
|
02 năm.
02 years.
|
|
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
|
|
Tổng tải trọng
Overall capacity
|
Tổng tải trọng (Overall capacity): 680,3 kg
|
|
3. KHÁC / OTHERS
|
|
Sơn phủ
Coating
|
Màu / Color:
Đen nhám / Matt Black
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.
Độ bền lớp phủ: Lên đến 10 năm (trong điều kiện lý tưởng) / 10 years (under ideal conditions)
|
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
|
|
Ngoại quan
Appearance
|
-
16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
-
16 CFR 1303: lead-containing paint test.
|
|
Sơn phủ
Coating
|
-
ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
-
ASTM D3363 (mod.): hardness test.
-
ASTM D2794: impact test.
-
ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
-
ASTM D3359: Cross-cut tape test.
|
|
Thép
Steel
|
-
ASTM A1008: standard specification for steel.
|
|
Chức năng
Function
|
-
ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
|

Giấy chứng nhận Nhà Phân Phối được Ủy Quyền:
(18).png)
(21).jpg)
FABINA đang có nhu cầu tìm đại lý cho các sản phẩm tủ đồ nghề, bàn dụng cụ thương hiệu CSPS trên cả nước.
CSPS được thành lập từ năm 1993 và là công ty OEM hàng đầu thế giới trong lĩnh vực sản xuất tủ đồ nghề. Hiện tại các sản phẩm của CSPS đã có mặt ở thị trường Mỹ, Candada, Úc và Việt Nam