0938979908
GIẢI PHÁP VỀ
CÔNG CỤ DỤNG CỤ VÀ BẢO HỘ LAO ĐỘNG

Giỏ hàng(0)

Hotline: 0938 979 908

Tủ CSPS Nặng Bao Nhiêu? Có Dễ Di Chuyển Trong Xưởng?

Tủ CSPS Có Trọng Lượng Bao Nhiêu? Chi tiết
Vì Sao Tủ CSPS Có Thể Di Chuyển Trong Xưởng? Chi tiết
Điều Gì Ảnh Hưởng Đến Độ Dễ Di Chuyển Của Tủ CSPS? Chi tiết
Lưu Ý Khi Di Chuyển Tủ CSPS Trong Xưởng Chi tiết
Sản phẩm của bài viết Chi tiết
Trong xưởng cơ khí, gara hay khu vực bảo trì, tủ đựng dụng cụ thường phải chứa khá nhiều đồ nghề bằng kim loại nên trọng lượng của tủ là vấn đề được nhiều người quan tâm. Đặc biệt, với những mẫu có bánh xe, người dùng thường muốn biết tủ nặng bao nhiêu và khi đã chứa đầy dụng cụ thì có còn dễ di chuyển hay không.
Tủ CSPS có nhiều kích thước và cấu hình khác nhau nên trọng lượng không cố định ở một mức. Một số mẫu 61 cm có khối lượng khoảng 37,5–37,6 kg, trong khi các mẫu 76 cm có thể dao động khoảng 48,7–60,2 kg tùy số hộc, mặt tủ và phụ kiện đi kèm.

Tủ CSPS Có Trọng Lượng Bao Nhiêu?

Tủ CSPS 61 cm nặng khoảng bao nhiêu?

Các mẫu tủ CSPS kích thước 61 cm có thiết kế tương đối gọn, phù hợp với khu vực không cần quá nhiều không gian lưu trữ. Chẳng hạn, mẫu tủ CSPS 61 cm 1 hộc kéo kèm vách lưới và chân tăng chỉnh có khối lượng sản phẩm 37,5 kg. Mẫu 61 cm 4 hộc kéo kèm bánh xe có khối lượng sản phẩm 37,6 kg.
Mức trọng lượng này chưa bao gồm toàn bộ dụng cụ được đặt bên trong. Khi sử dụng thực tế, tổng trọng lượng mà người dùng phải di chuyển sẽ phụ thuộc vào số lượng và loại đồ nghề.
Với những xưởng có diện tích nhỏ hoặc chỉ cần một khu vực lưu trữ đồ nghề cơ bản, tủ CSPS 61 cm có thể thuận tiện hơn khi cần thay đổi vị trí. Kích thước gọn cũng giúp người dùng dễ đưa tủ qua những lối đi không quá rộng.

Tủ CSPS 76 cm có thể nặng hơn

Khi tăng kích thước lên 76 cm, trọng lượng tủ CSPS cũng thay đổi đáng kể tùy từng cấu hình. Một mẫu 76 cm 5 hộc kéo mặt thép có khối lượng sản phẩm 48,7 kg, trong khi một mẫu 76 cm 7 hộc kéo mặt thép có khối lượng 54,9 kg.
Một số phiên bản có thêm vách lưới hoặc sử dụng mặt inox, mặt ván gỗ cũng có mức trọng lượng khác nhau. Ví dụ, tủ CSPS 76 cm 7 hộc kéo kèm vách lưới và mặt thép có khối lượng sản phẩm 57,9 kg; một mẫu 7 hộc kéo mặt inox có khối lượng 60,2 kg.
Vì vậy, nếu đang xem thông số của một chiếc tủ CSPS cụ thể, nên kiểm tra đúng mã sản phẩm thay vì chỉ dựa vào kích thước 61 cm hay 76 cm để ước tính trọng lượng.
Tủ CSPS Nặng Bao Nhiêu? Có Dễ Di Chuyển Trong Xưởng?

Trọng lượng đóng gói khác với trọng lượng sản phẩm

Khi mua tủ CSPS, người dùng có thể thấy hai thông tin là khối lượng sản phẩm và khối lượng đóng gói. Đây là hai con số khác nhau.
Chẳng hạn, tủ CSPS 76 cm 7 hộc kéo mặt thép có khối lượng sản phẩm 54,9 kg nhưng khối lượng đóng gói là 60,1 kg. Một mẫu 76 cm 5 hộc kéo mặt thép có khối lượng sản phẩm 48,7 kg và khối lượng đóng gói 54,1 kg.
Phần chênh lệch đến từ thùng, vật liệu bảo vệ và các thành phần đóng gói khi vận chuyển. Nếu cần tính trọng lượng để bố trí vị trí đặt tủ hoặc vận chuyển trong xưởng, nên dựa vào khối lượng sản phẩm. Còn khi cần chuẩn bị phương án nhận hàng, vận chuyển hoặc nâng hạ lúc giao hàng thì khối lượng đóng gói sẽ đáng quan tâm hơn.

Vì Sao Tủ CSPS Có Thể Di Chuyển Trong Xưởng?

Bánh xe giúp giảm việc phải bê tủ

Một điểm dễ nhận thấy ở nhiều mẫu tủ CSPS là hệ thống bánh xe được thiết kế để hỗ trợ di chuyển. Người dùng không cần nâng toàn bộ tủ lên mỗi khi muốn thay đổi vị trí mà có thể đẩy tủ trên mặt sàn.
Ví dụ, mẫu tủ CSPS 61 cm 4 hộc kéo sử dụng bánh xe có đường kính 127 mm và tổng tải trọng của 4 bánh xe được công bố là 680 kg.
Với tủ CSPS kích thước 76 cm, một số mẫu sử dụng 2 bánh xoay và 2 bánh cố định. Hai bánh xoay giúp thay đổi hướng di chuyển, trong khi bánh cố định hỗ trợ tủ đi theo hướng đẩy.

Bánh xoay giúp đổi hướng thuận tiện hơn

Trong xưởng, việc di chuyển tủ không phải lúc nào cũng chỉ theo đường thẳng. Người dùng có thể cần đưa tủ vòng qua bàn làm việc, máy móc hoặc những khu vực có không gian hẹp.
Với tủ CSPS có bánh xoay, việc điều chỉnh hướng sẽ thuận tiện hơn so với một chiếc tủ cố định trên chân. Điều này đặc biệt hữu ích khi tủ được dùng chung cho nhiều vị trí làm việc.
Tuy nhiên, khả năng xoay bánh không có nghĩa là tủ sẽ tự di chuyển nhẹ nhàng trong mọi điều kiện. Mặt sàn, lượng dụng cụ bên trong và cách phân bổ trọng lượng đều ảnh hưởng đến lực đẩy thực tế.
Tủ CSPS Nặng Bao Nhiêu? Có Dễ Di Chuyển Trong Xưởng?

Có thể cố định tủ sau khi đưa đến vị trí làm việc

Di chuyển được là một chuyện, giữ tủ đứng yên khi sử dụng lại là chuyện khác. Một số mẫu tủ CSPS sử dụng 2 bánh xoay có khóa kết hợp với 2 bánh cố định. Khi đưa tủ đến vị trí mong muốn, bánh có khóa có thể được cố định để hạn chế tủ dịch chuyển trong quá trình lấy dụng cụ.
Điều này khá phù hợp với môi trường sửa chữa, nơi người dùng thường kéo hộc tủ ra để lấy cờ lê, tua vít, kìm hoặc các dụng cụ khác. Khi tủ được cố định, thao tác sẽ thuận tiện hơn so với việc vừa mở hộc vừa phải giữ tủ.
Tủ CSPS Nặng Bao Nhiêu? Có Dễ Di Chuyển Trong Xưởng?

Điều Gì Ảnh Hưởng Đến Độ Dễ Di Chuyển Của Tủ CSPS?

Số lượng dụng cụ bên trong tủ

Trọng lượng của tủ CSPS khi chưa chứa đồ chỉ là một phần của vấn đề. Sau khi đưa dụng cụ vào các hộc kéo, tổng trọng lượng có thể tăng lên đáng kể.
Các mẫu tủ CSPS 76 cm trên Fabina có tổng tải trọng được công bố đến 680 kg tùy cấu hình; một số hộc nhỏ có tải trọng 45 kg và hộc lớn có thể đạt 90 kg.
Tuy nhiên, tải trọng tối đa không có nghĩa người dùng nên chất đầy tủ rồi thường xuyên di chuyển với mức tải đó. Khi càng nhiều đồ nghề được đặt bên trong, lực cần thiết để đẩy tủ cũng sẽ tăng.
Nếu tủ chỉ chứa một bộ cờ lê, tua vít, kìm, đầu khẩu và các dụng cụ cầm tay thông thường thì việc di chuyển sẽ khác với trường hợp các hộc chứa nhiều dụng cụ kim loại nặng.

Cách phân bổ dụng cụ trong các hộc

Cách sắp xếp bên trong cũng ảnh hưởng đến cảm giác khi đẩy tủ CSPS. Nếu các vật nặng được dồn vào một khu vực, trọng lượng có thể phân bố không đều.
Thay vì đặt toàn bộ dụng cụ nặng vào một hộc, có thể phân loại và phân bổ chúng giữa các ngăn. Những dụng cụ thường xuyên sử dụng như tua vít, kìm hoặc cờ lê có thể đặt ở các hộc thuận tiện lấy ra. Các dụng cụ nặng hơn nên được sắp xếp ổn định để hạn chế xê dịch trong quá trình di chuyển.
Cách làm này không chỉ giúp tủ CSPS dễ thao tác hơn mà còn giúp người dùng nhanh chóng tìm được dụng cụ cần thiết.
Tủ CSPS Nặng Bao Nhiêu? Có Dễ Di Chuyển Trong Xưởng?

Bề mặt sàn trong xưởng

Mặt sàn là yếu tố dễ bị bỏ qua khi đánh giá khả năng di chuyển của tủ CSPS. Trên nền bê tông phẳng, việc đẩy tủ thường thuận tiện hơn. Ngược lại, nếu sàn có nhiều khe, vật cản, bậc cao hoặc đoạn dốc, người dùng sẽ cần nhiều lực hơn.
Đối với xưởng sửa chữa, gara hoặc khu vực bảo trì có nhiều thiết bị đặt cố định, nên chú ý đến khoảng trống giữa các khu vực. Một chiếc tủ CSPS có bánh xe nhưng lối đi quá hẹp thì vẫn khó di chuyển.
Vì vậy, khi bố trí tủ, không chỉ cần chừa diện tích để mở hộc mà còn nên tính cả khoảng không phía trước và hai bên để có thể đẩy tủ khi cần.

Kích thước của tủ

Tủ càng lớn thì việc di chuyển trong không gian chật hẹp càng cần được tính toán kỹ. Một mẫu tủ CSPS 61 cm sẽ có phạm vi chiếm chỗ khác với mẫu 76 cm. Đặc biệt, những phiên bản có thêm vách lưới sẽ có chiều cao lớn hơn.
Chẳng hạn, mẫu CSPS 76 cm 7 hộc kéo kèm vách lưới có kích thước 76,5 × 46,2 × 142 cm, trong đó chiều cao đã bao gồm bánh xe và vách lưới.
Do đó, nếu thường xuyên cần đưa tủ qua các lối đi nhỏ, kích thước tổng thể cũng là thông số nên xem trước khi đặt mua.
Tủ CSPS Nặng Bao Nhiêu? Có Dễ Di Chuyển Trong Xưởng?

Lưu Ý Khi Di Chuyển Tủ CSPS Trong Xưởng

Đóng các hộc kéo trước khi di chuyển

Trước khi đẩy tủ CSPS, nên đóng các hộc kéo lại. Việc này giúp hạn chế hộc bị mở trong lúc di chuyển và giảm nguy cơ dụng cụ bên trong bị xê dịch hoặc rơi ra ngoài.
Đặc biệt với những hộc chứa nhiều dụng cụ kim loại, việc đóng kín hộc sẽ giúp quá trình di chuyển ổn định hơn.

Kiểm tra bánh xe trước khi đẩy

Nếu tủ CSPS đã được sử dụng trong thời gian dài, nên kiểm tra bánh xe trước khi di chuyển. Quan sát xem bánh có bị kẹt bởi bụi bẩn, vật nhỏ hoặc dây điện hay không.
Với các mẫu có bánh khóa, cần mở khóa trước khi đẩy và khóa lại sau khi đưa tủ đến đúng vị trí.
Không nên đẩy tủ quá nhanh
Tủ CSPS chứa càng nhiều dụng cụ thì quán tính khi di chuyển càng lớn. Vì vậy, không nên cố đẩy tủ quá nhanh, đặc biệt khi phải đổi hướng hoặc đi qua khu vực có vật cản.
Nên đẩy với tốc độ vừa phải, quan sát phía trước và giữ tay ở vị trí chắc chắn trên tay cầm. Nếu cần đưa tủ qua đoạn sàn không bằng phẳng, nên giảm tốc độ và kiểm tra trước đường đi.
Tủ CSPS Nặng Bao Nhiêu? Có Dễ Di Chuyển Trong Xưởng?

Kiểm tra lối đi trước khi di chuyển

Trước khi đẩy tủ CSPS từ vị trí này sang vị trí khác, nên xác định trước hướng đi. Các vật dụng như dây điện, thùng hàng, pallet hoặc dụng cụ đặt dưới sàn có thể trở thành vật cản.
Đối với những xưởng thường xuyên thay đổi vị trí làm việc, việc giữ lối đi thông thoáng cũng giúp sử dụng tủ CSPS thuận tiện hơn.
Tủ CSPS không có một mức trọng lượng cố định vì mỗi dòng có kích thước, số hộc và phụ kiện khác nhau. Một số mẫu 61 cm có trọng lượng khoảng 37,5–37,6 kg, trong khi các mẫu 76 cm được ghi nhận từ khoảng 48,7 kg đến hơn 60 kg tùy cấu hình.
Với hệ thống bánh xe, tủ CSPS có thể được đưa đến nhiều vị trí khác nhau trong xưởng thay vì phải cố định một chỗ. Tuy nhiên, khi đánh giá tủ có dễ di chuyển hay không, nên tính cả trọng lượng dụng cụ, cách sắp xếp bên trong, kích thước tủ và điều kiện mặt sàn. Nếu sử dụng đúng cách, bánh xe sẽ giúp việc đưa tủ đến gần khu vực sửa chữa hoặc bảo trì thuận tiện hơn trong quá trình làm việc.
Xem thêm
Danh mục sản phẩm
Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 04 hộc kéo màu đen tay cầm đỏ kèm bánh xe và ván gỗ Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 04 hộc kéo màu đen tay cầm đỏ kèm bánh xe và ván gỗ
Xe đẩy CSPS 3 ngăn 71cm màu xám 01 hộc kéo kèm vách lưới Xe đẩy CSPS 3 ngăn 71cm màu xám 01 hộc kéo kèm vách lưới
Tủ dụng cụ CSPS 76cm - 07 hộc kéo màu đỏ kèm vách lưới (mặt ván gỗ) Tủ dụng cụ CSPS 76cm - 07 hộc kéo màu đỏ kèm vách lưới (mặt ván gỗ)
Tủ di động CSPS 91cm - 03 hộc kéo kèm vách lưới (mặt thép) Tủ di động CSPS 91cm - 03 hộc kéo kèm vách lưới (mặt thép)
Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 04 hộc kéo màu đen tay cầm đỏ kèm bánh xe ván gỗ vách lưới Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 04 hộc kéo màu đen tay cầm đỏ kèm bánh xe ván gỗ vách lưới
Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 04 hộc kéo màu đen tay cầm vàng kèm bánh xe ván gỗ vách lưới Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 04 hộc kéo màu đen tay cầm vàng kèm bánh xe ván gỗ vách lưới
Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 04 hộc kéo màu xám kèm bánh xe ván gỗ vách lưới Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 04 hộc kéo màu xám kèm bánh xe ván gỗ vách lưới
Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 04 hộc kéo màu đen tay cầm vàng kèm bánh xe và ván gỗ Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 04 hộc kéo màu đen tay cầm vàng kèm bánh xe và ván gỗ
Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 04 hộc kéo màu đen tay cầm vàng kèm bánh xe Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 04 hộc kéo màu đen tay cầm vàng kèm bánh xe
Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 04 hộc kéo màu đen tay cầm đỏ kèm bánh xe Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 04 hộc kéo màu đen tay cầm đỏ kèm bánh xe
Tủ dụng cụ CSPS 183cm - 09 hộc kéo màu đen tay cầm đỏ mặt ván gỗ Tủ dụng cụ CSPS 183cm - 09 hộc kéo màu đen tay cầm đỏ mặt ván gỗ
Tủ dụng cụ CSPS 183cm - 06 hộc kéo màu đen tay cầm đỏ mặt ván gỗ Tủ dụng cụ CSPS 183cm - 06 hộc kéo màu đen tay cầm đỏ mặt ván gỗ
Xem thêm